HVAC DUCT SIZING CAlCULATORCông Cụ Tính Kích Thước Ống Gió
Công cụ tính toán nhanh kích thước ống gió hình chữ nhật (Rectangular Duct), ống gió tròn (Round Duct) và ống gió mềm (Flexible Duct). Bao gồm: tính kích thước, tổn thất áp, gợi ý và xuất kết quả
Version v1
Đơn vị
l/s • mm • m/s • Pa/m
Nguồn công thức
Theo ASHRAE
Tạo bởi
Kỹ sư Vương Cam Trung Tâm Đào Tạo Cơ Điện HTS
⚙️ Thiết lập môi chất & vật liệu
Density / Viscosity / Roughness
Density (ρ)
—kg/m³
Dynamic Viscosity (μ)
—Pa·s
ABS Roughness (ε)
—mm
Gợi ý nhanh
—
💡 Gợi ý
—
Ngưỡng tham khảo
< 0.4: Yên tĩnh, ống gió to
0.4 – < 1.1: Phù hợp điều kiện tiện nghi
1.1 – 3: Ồn, tổn thất áp cao (thông gió sự cố, công nghiệp)
> 3: Rất ồn & tổn thất áp cao. Cần check lại
Mobile: chạm để mở chi tiết
⬛ Rectangular Duct
⭕ Round Duct
Velocity (V)
—m/s
Equivalent Dia (De)
—mm
Equivalent Velocity (Veq)
—m/s
Friction loss
—Pa/m
Aspect ratio
——
Reynolds # (Re)
——
Relative roughness (ε/De)
——
Friction factor (f)
——
Velocity (V)
—m/s
Equivalent Dia (De)
—mm
Friction loss
—Pa/m
Reynolds # (Re)
——
Relative roughness (ε/D)
——
Friction factor (f)
——
✅ Đã copy vào clipboard
💡 Gợi ý theo Friction loss (Pa/m)
—
Ngưỡng tham khảo (Quick Guide)
< 0.4: Yên tĩnh, ống gió to
0.4 – < 1.1: Phù hợp điều kiện tiện nghi
1.1 – 3: Ồn, tổn thất áp cao (thông gió sự cố, công nghiệp)