BẢN DÙNG THỬ
Trung Tâm Đào Tạo Cơ Điện HTS Kỹ sư Vương Cam · hvacdesign.vn

HVAC Duct Sizing CalculatorCông Cụ Tính Kích Thước Ống Gió

Công cụ tính toán nhanh kích thước ống gió hình chữ nhật (Rectangular Duct),
ống gió tròn (Round Duct) và ống gió mềm (Flexible Duct).
Bao gồm: tính kích thước, tổn thất áp, gợi ý và xuất kết quả

Version v7
Đơn vị
l/s • mm • m/s • Pa/m
Nguồn công thức
Theo ASHRAE
Tạo bởi
Kỹ sư Vương Cam
Trung Tâm Đào Tạo Cơ Điện HTS
Thiết lập môi chất & vật liệu
Density / Viscosity / Roughness
Density (ρ)
— kg/m³
Dynamic Viscosity (μ)
— Pa·s
ABS Roughness (ε)
— mm
Gợi ý nhanh
—
Velocity (V)
— m/s
Equivalent Dia (De)
— mm
Equivalent Velocity (Veq)
— m/s
Friction loss
— Pa/m
Aspect ratio
— —
Reynolds # (Re)
— —
Relative roughness (ε/De)
— —
Friction factor (f)
— —

Công thức theo ASHRAE Fundamentals — đường kính tương đương, hệ số ma sát Colebrook và tổn thất áp ma sát. Kết quả là số liệu tính toán, người thiết kế chịu trách nhiệm kiểm tra trước khi đưa vào hồ sơ.
Trung Tâm Đào Tạo Cơ Điện HTS — Kỹ sư Vương Cam · hvacdesign.vn